Nestlé Việt Nam hơn 30 năm: Đầu tư, kinh tế và phát triển bền vững

Hành trình phát triển bền vững và đóng góp kinh tế của sữa Nestlé Việt Nam hơn 30 năm qua
Hành trình phát triển bền vững và đóng góp kinh tế của Nestlé Việt Nam hơn 30 năm qua

Hơn 30 năm hiện diện tại Việt Nam, Nestlé không chỉ mở rộng quy mô sản xuất và danh mục thực phẩm, đồ uống mà còn từng bước xây dựng một hệ sinh thái kinh doanh gắn với phát triển kinh tế, môi trường và cộng đồng. Trong hành trình đó, các sản phẩm sữa Nestlé Việt Nam, tiêu biểu như NAN và MILO, đã trở thành những thương hiệu quen thuộc với nhiều gia đình và người tiêu dùng.

Từ những bước đi đầu tiên vào năm 1995 đến hệ thống nhà máy, trung tâm phân phối và các chương trình phát triển bền vững được triển khai trên cả nước, Nestlé Việt Nam đã tạo ra nhiều dấu ấn trong chuỗi giá trị thực phẩm – dinh dưỡng. Vậy doanh nghiệp đã phát triển như thế nào trong hơn ba thập kỷ qua, đóng góp gì cho nền kinh tế và cộng đồng, đồng thời theo đuổi những mục tiêu phát triển bền vững ra sao?

Bài viết dưới đây sẽ nhìn lại hành trình phát triển của Nestlé Việt Nam từ góc độ đầu tư, sản xuất, sản phẩm đến các hoạt động ESG và trách nhiệm xã hội.

I. Lịch sử hình thành và quá trình phát triển của Nestlé Việt Nam

Nestlé là tập đoàn thực phẩm và thức uống lớn nhất thế giới, có trụ sở chính tại Vevey, Thụy Sĩ. Sự hiện diện của tập đoàn tại dải đất hình chữ S không chỉ là một hoạt động kinh doanh đơn thuần mà là một cam kết dài hạn về đầu tư và phát triển con người.

Lịch sử hình thành và tầm nhìn chiến lược của Nestlé tại thị trường Việt Nam
Lịch sử hình thành và tầm nhìn chiến lược của Nestlé tại thị trường Việt Nam

1. Những cột mốc đầu tiên của Nestlé tại Việt Nam

Năm 1995 được xem là cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển của Nestlé tại Việt Nam khi Công ty TNHH Nestlé Việt Nam chính thức được thành lập và khởi công xây dựng nhà máy tại Đồng Nai. Trước đó, Nestlé đã có hoạt động kinh doanh tại Việt Nam từ nhiều năm trước và năm 1992 tham gia thành lập Công ty La Vie, sau đó mở văn phòng đại diện tại TP.HCM vào năm 1993.

Việc đầu tư nhà máy tại Đồng Nai cho thấy định hướng phát triển lâu dài của Nestlé thay vì chỉ tập trung vào hoạt động nhập khẩu và phân phối. Nhà máy sau đó được khánh thành vào năm 1998, sản xuất nhiều sản phẩm quen thuộc như NESCAFÉ, MILO và MAGGI. Qua thời gian, hệ thống sản xuất tiếp tục được mở rộng với các nhà máy và dây chuyền mới, tạo nền tảng cho hoạt động sản xuất trong nước và đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường.

Đối với nhóm sản phẩm dinh dưỡng, sự hiện diện của các thương hiệu như NAN cũng góp phần mở rộng danh mục sản phẩm của Nestlé Việt Nam. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa khái niệm “sữa Nestlé Việt Nam” theo cách gọi phổ biến của người tiêu dùng với toàn bộ danh mục thực phẩm và đồ uống mà Nestlé đang sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam. Tập đoàn hiện có nhiều ngành hàng, từ cà phê, thức uống dinh dưỡng, gia vị đến các sản phẩm dành cho trẻ em và gia đình.

2. Quy mô sản xuất và mạng lưới vận hành hiện nay

Sau ba thập kỷ, Nestlé Việt Nam đã phát triển thành một trong những nhà đầu tư Thụy Sĩ có quy mô lớn tại Việt Nam. Theo thông tin công bố nhân dịp kỷ niệm 30 năm thành lập vào năm 2025, doanh nghiệp hiện vận hành 4 nhà máy trên cả nước và có khoảng 2.300 nhân viên. Cùng với hệ thống nhà máy, Nestlé còn xây dựng mạng lưới phân phối và liên kết với nhiều đối tác trong chuỗi cung ứng, qua đó tạo ra tác động kinh tế vượt ra ngoài phạm vi hoạt động trực tiếp của doanh nghiệp.

Đáng chú ý, năm 2025, Nestlé công bố khoản đầu tư gần 1.900 tỷ đồng để mở rộng nhà máy Trị An tại Đồng Nai. Khoản đầu tư này nâng tổng vốn đầu tư cho riêng nhà máy Trị An trong giai đoạn 2024–2025 lên hơn 4.300 tỷ đồng, đồng thời cho thấy định hướng tiếp tục mở rộng năng lực sản xuất và gia tăng giá trị cho nguồn nguyên liệu trong nước.

Quá trình mở rộng đầu tư cũng gắn với định hướng “Tạo giá trị chung” của Nestlé, trong đó hoạt động kinh doanh được đặt trong mối quan hệ với lợi ích của người tiêu dùng, người lao động, nông dân, đối tác và cộng đồng. Đây là nền tảng để Nestlé Việt Nam tiếp tục theo đuổi chiến lược phát triển dài hạn, thay vì chỉ tập trung vào tăng trưởng doanh số hay mở rộng thị phần.

Từ một doanh nghiệp bắt đầu xây dựng nền tảng sản xuất tại Đồng Nai vào năm 1995, Nestlé Việt Nam hiện đã hình thành hệ thống sản xuất và phân phối có quy mô lớn, đồng thời duy trì đầu tư vào công nghệ, con người và các chương trình phát triển bền vững. Những yếu tố này tạo tiền đề cho sự phát triển của các ngành hàng, trong đó có nhóm sản phẩm dinh dưỡng và các thương hiệu quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam.

II. Danh mục sản phẩm chủ lực và định vị thương hiệu Sữa Nestlé Việt Nam

Danh mục sản phẩm của Nestlé Việt Nam được xây dựng theo hướng đa dạng hóa, phục vụ nhiều nhóm nhu cầu từ dinh dưỡng cho trẻ nhỏ, thức uống dành cho trẻ em đến cà phê, thực phẩm và các sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt. Theo hệ thống sản phẩm được Nestlé Việt Nam công bố, nhóm dinh dưỡng công thức hiện có các dòng như NAN Optipro, NAN Supreme và các sản phẩm pha sẵn; bên cạnh đó là MILO, NESCAFÉ, MAGGI cùng nhiều ngành hàng khác.

Trong đó, nếu xét riêng nhóm sản phẩm thường được người tiêu dùng gọi chung là sữa Nestlé Việt Nam, NAN là thương hiệu nổi bật ở phân khúc dinh dưỡng công thức cho trẻ nhỏ, còn MILO giữ vai trò quan trọng trong nhóm thức uống dinh dưỡng dành cho trẻ em. Cách xây dựng danh mục này giúp Nestlé tiếp cận người tiêu dùng ở nhiều giai đoạn khác nhau, đồng thời tạo nên nhận diện thương hiệu gắn với dinh dưỡng, sức khỏe và lối sống năng động.

1. Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm F&B

Một trong những yếu tố giúp Nestlé duy trì sự hiện diện rộng rãi tại Việt Nam là chiến lược phát triển danh mục sản phẩm theo nhiều nhu cầu tiêu dùng. Bên cạnh các sản phẩm dinh dưỡng dành cho trẻ nhỏ, Nestlé còn sở hữu những thương hiệu quen thuộc như NESCAFÉ trong ngành hàng cà phê, MAGGI trong nhóm thực phẩm và gia vị, cùng MILO trong nhóm thức uống dinh dưỡng.

Riêng với MILO, Nestlé định vị sản phẩm là thức uống ca cao lúa mạch dành cho trẻ em, kết hợp sữa, mầm lúa mạch nguyên cám, ca cao cùng vitamin và khoáng chất. Thương hiệu cũng phát triển thông điệp xoay quanh năng lượng, vận động và lối sống năng động của trẻ.

Trong khi đó, NESCAFÉ tập trung vào nhu cầu thưởng thức cà phê của người trưởng thành với nhiều lựa chọn như cà phê hòa tan, cà phê uống liền và cà phê pha phin. MAGGI lại hướng đến nhu cầu chế biến món ăn hằng ngày của các gia đình Việt.

Như vậy, thay vì chỉ tập trung vào một nhóm sản phẩm, Nestlé xây dựng hệ sinh thái thương hiệu tương đối rộng. Đây cũng là cơ sở giúp doanh nghiệp duy trì mức độ nhận diện cao trên thị trường và đáp ứng nhiều nhu cầu tiêu dùng khác nhau.

2. Dòng sữa NAN – Định vị phân khúc dinh dưỡng cao cấp

Trong mảng sản phẩm dành cho trẻ nhỏ, dòng sữa NAN (Nestlé Advanced Nutrition) giữ một vị thế đặc biệt. Đây là dòng sản phẩm được các mẹ bỉm sữa đánh giá cao nhờ định vị tập trung vào hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức đề kháng.

Hiện nay, các dòng sữa NAN Nestlé phổ biến như NAN Optipro và NAN Supreme đang chiếm lĩnh phân khúc cao cấp. Sự khác biệt nằm ở việc ứng dụng các thành phần đột phá như đạm chất lượng (Optipro), các phức hợp HMO (Human Milk Oligosaccharides) và lợi khuẩn Bifidus BL.

Đối với dòng NAN Supreme, công thức còn bao gồm đạm thủy phân một phần, hỗ trợ cho các trẻ có hệ tiêu hóa nhạy cảm. Việc không ngừng cải tiến công thức đã giúp dòng NAN của thương hiệu sữa Nestlé Việt Nam luôn nằm trong danh sách lựa chọn hàng đầu của các bậc phụ huynh quan tâm đến dinh dưỡng chuẩn khoa học.

3. MILO và định hướng dinh dưỡng kết hợp vận động

MILO được Nestlé định vị gắn với thức uống ca cao lúa mạch và lối sống năng động của trẻ. Bên cạnh sản phẩm, Nestlé MILO còn xây dựng nhiều hoạt động thể thao học đường nhằm khuyến khích trẻ em vận động thường xuyên.

Năm 2016, Nestlé MILO phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo, Tổng cục Thể dục Thể thao và Ban Điều phối Đề án 641 triển khai chương trình “Năng Động Việt Nam”. Chương trình hướng đến trẻ em từ 6–17 tuổi thông qua nhiều hoạt động như bóng đá, bóng rổ, bơi lội, Vovinam và các chương trình vận động khác.

Như vậy, định vị của MILO không chỉ nằm ở sản phẩm mà còn được mở rộng sang thông điệp về vận động và phát triển thể chất.

4. Cách Nestlé xây dựng định vị chất lượng tại thị trường Việt Nam

Định vị thương hiệu của Nestlé không chỉ dựa trên danh mục sản phẩm mà còn gắn liền với hệ thống tiêu chuẩn và quy trình kiểm soát chất lượng của tập đoàn. Đối với sản phẩm dinh dưỡng công thức, thông tin về thành phần, cơ sở sản xuất và hồ sơ công bố sản phẩm được thể hiện trong các tài liệu do Nestlé Việt Nam công bố. Ví dụ, hồ sơ tự công bố sản phẩm NAN Optipro ghi nhận Nestlé Việt Nam là đơn vị chịu trách nhiệm về sản phẩm và nêu rõ thông tin cơ sở sản xuất tại Đồng Nai.

Điều này cho thấy định vị của sữa Nestlé Việt Nam được xây dựng trên nhiều yếu tố, từ nghiên cứu công thức, đa dạng hóa sản phẩm đến hệ thống sản xuất và kiểm soát chất lượng. Đồng thời, việc phát triển các dòng sản phẩm theo từng giai đoạn tuổi và nhu cầu dinh dưỡng giúp thương hiệu tiếp cận nhiều nhóm người tiêu dùng hơn.

Nhìn tổng thể, danh mục sản phẩm của Nestlé tại Việt Nam không chỉ giới hạn ở sữa mà còn trải rộng trên nhiều ngành hàng thực phẩm và đồ uống. Trong hệ sinh thái đó, sữa bột NAN nổi bật ở nhóm dinh dưỡng công thức cho trẻ nhỏ, còn MILO tập trung vào thức uống dinh dưỡng và lối sống năng động của trẻ em. Sự phân hóa này giúp Nestlé xây dựng định vị riêng cho từng thương hiệu nhưng vẫn duy trì hình ảnh chung về dinh dưỡng, chất lượng và sức khỏe

III. Nestlé Việt Nam và chiến lược phát triển bền vững

Phát triển bền vững không còn là một lựa chọn mà đã trở thành trách nhiệm bắt buộc đối với các doanh nghiệp lớn. Nestlé là một trong những đơn vị đi đầu trong việc tích hợp các giá trị môi trường, xã hội và quản trị vào hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Trách nhiệm xã hội và cam kết phát triển bền vững (ESG)
Trách nhiệm xã hội và cam kết phát triển bền vững (ESG)

1. Tiên phong trong mô hình kinh tế tuần hoàn

Trong lĩnh vực môi trường, Nestlé Việt Nam triển khai nhiều giải pháp nhằm giảm lượng chất thải phát sinh từ hoạt động sản xuất và tiêu dùng. Một trong những định hướng đáng chú ý là thiết kế bao bì theo hướng có thể tái chế, giảm sử dụng vật liệu nguyên sinh và tăng cường thu gom, tái chế sau tiêu dùng.

Nestlé Việt Nam cho biết từ năm 2018, doanh nghiệp đã chuyển đổi toàn bộ ống hút nhựa trên các sản phẩm uống liền sang ống hút giấy đạt chứng nhận FSC. Đây là một trong những bước đi nhằm giảm lượng nhựa sử dụng trong bao bì và hướng tới các mô hình tiêu dùng bền vững hơn.

Đối với nhóm sản phẩm dinh dưỡng, việc nghiên cứu vật liệu bao bì cũng được đặt trong mục tiêu dài hạn của tập đoàn. Tuy nhiên, thông tin về thành phần vật liệu có thể thay đổi theo từng sản phẩm, thị trường và thời điểm sản xuất. Vì vậy, khi tìm hiểu các sản phẩm sữa Nestlé Việt Nam, người tiêu dùng nên kiểm tra thông tin trực tiếp trên bao bì hoặc nguồn công bố chính thức thay vì áp dụng một tiêu chuẩn chung cho toàn bộ danh mục.

Song song với cải tiến bao bì, Nestlé còn tham gia các sáng kiến thúc đẩy thu gom và tái chế bao bì sau sử dụng. Doanh nghiệp là một trong những thành viên sáng lập Liên minh Tái chế Bao bì Việt Nam (PRO Vietnam), cùng nhiều doanh nghiệp trong ngành hàng tiêu dùng nhanh hướng tới xây dựng hệ sinh thái thu gom và tái chế bao bì tại Việt Nam.

2. Mục tiêu giảm chất thải và hướng tới sản xuất bền vững

Giảm chất thải trong sản xuất là một trong những nội dung quan trọng trong chiến lược môi trường của Nestlé Việt Nam. Theo thông tin doanh nghiệp công bố, từ năm 2015, toàn bộ nhà máy Nestlé tại Việt Nam đã đạt mục tiêu không chất thải sản xuất phải chôn lấp. Các loại chất thải được phân loại để tái sử dụng, tái chế hoặc xử lý theo những phương án phù hợp.

Định hướng này không chỉ liên quan đến hoạt động của nhà máy mà còn được mở rộng sang việc sử dụng năng lượng và tài nguyên. Nestlé Việt Nam đã triển khai các giải pháp tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo và tối ưu hóa quy trình sản xuất tại các cơ sở vận hành.

Đối với một doanh nghiệp có hệ thống sản xuất lớn, việc giảm chất thải và tối ưu tài nguyên có ý nghĩa kép: vừa góp phần giảm tác động môi trường, vừa nâng cao hiệu quả vận hành. Đây là cách tiếp cận ngày càng phổ biến trong ngành thực phẩm và đồ uống, khi yếu tố bền vững được xem xét xuyên suốt chuỗi giá trị thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm cuối cùng.

3. NESCAFÉ Plan và hỗ trợ chuỗi giá trị nông nghiệp

Một trong những chương trình phát triển bền vững có quy mô lớn của Nestlé Việt Nam là NESCAFÉ Plan, được triển khai từ năm 2011 tại các vùng trồng cà phê trọng điểm của Việt Nam. Chương trình tập trung hỗ trợ nông dân nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng cà phê, sử dụng tài nguyên hiệu quả và hướng tới canh tác bền vững.

Theo thông tin Nestlé Việt Nam công bố, sau hơn một thập kỷ triển khai, chương trình đã hỗ trợ hàng chục nghìn hộ nông dân tại Tây Nguyên, đồng thời cung cấp hàng chục triệu cây giống cà phê có năng suất cao và khả năng kháng sâu bệnh để phục vụ hoạt động tái canh. Các hoạt động tập huấn kỹ thuật cũng hướng đến việc giảm lượng nước tưới, phân bón và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Tác động của chương trình không chỉ nằm ở việc cung cấp nguyên liệu cho hoạt động sản xuất mà còn góp phần nâng cao năng lực của người nông dân và duy trì tính bền vững của vùng nguyên liệu. Đây là ví dụ điển hình cho cách Nestlé kết hợp mục tiêu kinh doanh với phát triển chuỗi cung ứng và sinh kế của cộng đồng nông nghiệp.

4. Đầu tư cho dinh dưỡng, thể chất và cộng đồng

Bên cạnh môi trường và nông nghiệp, Nestlé Việt Nam còn triển khai nhiều chương trình hướng đến dinh dưỡng và sức khỏe cộng đồng. Trong đó, Nestlé MILO đã đồng hành với các hoạt động thúc đẩy thể thao học đường và lối sống năng động cho trẻ em Việt Nam trong nhiều năm.

Chương trình “Năng động Việt Nam” được triển khai từ năm 2016 trong khuôn khổ Đề án 641 của Chính phủ, với sự phối hợp của Nestlé MILO và các cơ quan quản lý, tổ chức thể thao, giáo dục. Các hoạt động bao gồm ngày hội thể thao, giải đấu học sinh và nhiều chương trình vận động dành cho trẻ em tại các địa phương.

Những hoạt động này cho thấy trách nhiệm xã hội của Nestlé Việt Nam không chỉ tập trung vào vấn đề môi trường mà còn mở rộng sang giáo dục thể chất, dinh dưỡng và phát triển trẻ em. Với các sản phẩm như MILO và NAN, yếu tố dinh dưỡng được kết hợp với những chương trình cộng đồng nhằm tạo ra tác động rộng hơn ngoài phạm vi hoạt động kinh doanh.

Nhìn tổng thể, chiến lược ESG của Nestlé Việt Nam được triển khai trên nhiều lớp, từ nhà máy, bao bì, nguyên liệu đầu vào đến các chương trình cộng đồng. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp từng bước xây dựng mô hình phát triển trong đó hiệu quả kinh doanh đi cùng với trách nhiệm đối với môi trường và xã hội. Đây cũng là một trong những yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá hành trình phát triển của Nestlé Việt Nam sau hơn 30 năm hoạt động.

IV. Những câu hỏi thường gặp

1. Nestlé Việt Nam hoạt động tại Việt Nam từ khi nào?

Nestlé Việt Nam chính thức hoạt động tại Việt Nam từ năm 1995, với việc thành lập Công ty TNHH Nestlé Việt Nam và khởi công xây dựng nhà máy tại Đồng Nai. Trước đó, Tập đoàn Nestlé đã có hoạt động kinh doanh tại Việt Nam thông qua liên doanh La Vie từ năm 1992.

Đến nay, Nestlé đã có hơn 30 năm hoạt động tại thị trường Việt Nam, liên tục mở rộng đầu tư, sản xuất và phát triển các sản phẩm thực phẩm, đồ uống và dinh dưỡng phục vụ người tiêu dùng trong nước

2. Nestlé Việt Nam có những sản phẩm nổi bật nào?

Nestlé Việt Nam sở hữu danh mục sản phẩm khá đa dạng, trải rộng từ cà phê, thực phẩm, đồ uống đến dinh dưỡng. Một số thương hiệu quen thuộc có thể kể đến như:

  • NAN – dòng sản phẩm dinh dưỡng công thức dành cho trẻ nhỏ.
  • MILO – sản phẩm thức uống dinh dưỡng dành cho trẻ em.
  • NESCAFÉ – thương hiệu cà phê.
  • MAGGI – nhóm sản phẩm gia vị và thực phẩm.
  • Nestlé – các sản phẩm dinh dưỡng và thực phẩm khác.
  • La Vie – nước khoáng thiên nhiên thuộc hệ sinh thái Nestlé tại Việt Nam.

Trong đó, NAN và MILO là hai thương hiệu được nhiều gia đình biết đến trong nhóm sản phẩm dinh dưỡng dành cho trẻ em. Tuy nhiên, đây không phải toàn bộ danh mục sản phẩm của Nestlé Việt Nam.

3. Nestlé Việt Nam có đóng góp cho kinh tế Việt Nam không?

Có. Đóng góp của Nestlé thể hiện qua đầu tư sản xuất, tạo việc làm, phát triển chuỗi cung ứng, thu mua nguyên liệu trong nước và các hoạt động liên kết với nông dân. Nestlé từng công bố doanh nghiệp có hơn 2.300 nhân viên và tạo việc làm gián tiếp cho hơn 10.000 lao động trong chuỗi cung ứng.

4. NAN và MILO có phải là toàn bộ danh mục sữa Nestlé Việt Nam không?

Không. NAN và MILO là những thương hiệu nổi bật thường được người tiêu dùng Việt Nam nhắc đến khi tìm kiếm sản phẩm dinh dưỡng của Nestlé, nhưng danh mục của Nestlé Việt Nam rộng hơn nhiều và bao gồm cà phê, thực phẩm, gia vị cùng nhiều sản phẩm khác.

5. Tại sao Nestlé được đánh giá là doanh nghiệp bền vững hàng đầu?

Nhờ vào việc duy trì mục tiêu không rác thải chôn lấp, áp dụng kinh tế tuần hoàn trong sản xuất và thực hiện các chương trình hỗ trợ nông nghiệp bền vững, Nestlé liên tục được các tổ chức uy tín tại Việt Nam và quốc tế bình chọn là doanh nghiệp bền vững xuất sắc trong nhiều năm qua.

V. Tổng kết

Hành trình hơn 30 năm của Nestlé Việt Nam không chỉ là một câu chuyện về doanh thu hay thị phần, mà còn là hành trình của sự tận tâm và đổi mới. Với việc duy trì tiêu chuẩn chất lượng khắt khe cho dòng NAN và các sản phẩm chủ lực, kết hợp cùng cam kết mạnh mẽ về môi trường, Nestlé đã khẳng định vị thế của một doanh nghiệp FDI có trách nhiệm.

Người tiêu dùng hoàn toàn có thể tìm hiểu thêm các thông tin chính thức từ website của hãng hoặc các nguồn tin báo chí chính thống để hiểu rõ hơn về giá trị mà Nestlé mang lại cho gia đình và cộng đồng.